拼
盛情难却
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shèngqíngnánquè
lòng tốt khó có được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盛情难却,汉语成语,拼音是shèng qíng nán què,意思指浓厚的情意难以推辞。出自高阳《胡雪岩全传·平步青云》上册。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lòng tốt khó có được
盛情难却,汉语成语,拼音是shèng qíng nán què,意思指浓厚的情意难以推辞。出自高阳《胡雪岩全传·平步青云》上册。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分