WinHSK

盲人摸像

HSK6idioms
0 · Lv.1
mángrénxiàng

thầy bói xem voi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thầy bói xem voi
义项 idiomsHSK6

thầy bói xem voi

thầy bói xem voi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan