WinHSK

直奔主题

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhíbènzhǔ

Đi thẳng vào vấn đề

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Đi thẳng vào vấn đề
义项 vHSK7-9

Đi thẳng vào vấn đề

Đi thẳng vào vấn đề

免费例句

好了,我废话少说,直奔主题。

Hǎo le, wǒ fèihuà shǎo shuō, zhí bèn zhǔtí.

HSK5

Chà, không cần nói thêm gì nữa, tôi sẽ đi thẳng vào vấn đề.

Okay, I'll cut to the chase and get straight to the point.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan