拼
直截了当
HSK6idioms 0 · Lv.1
zhíjiéliǎodàng
nói thẳng; nói toạc móng heo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (言语、行动等) 简单爽快
等级
义项 ①idioms≈HSK6
nói thẳng; nói toạc móng heo
(言语、行动等) 简单爽快
免费例句
你直截了当地说吧,不要跟我捉迷藏了。
nǐ zhí jié liǎo dàng de shuō ba, bù yào gēn wǒ zhuō mí cáng le
≈HSK6
Anh nói thẳng ra đi, đừng đánh đố tôi.
Just say it directly, don't play games with me.
”老师直截了当地回答道。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分