拼
直接竞争
HSK4v 0 · Lv.1
zhíjiējìngzhēng
cạnh tranh trực tiếp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- direct competition
- direct competitor
等级
义项 ①v≈HSK4
cạnh tranh trực tiếp
direct competition
义项 ②v≈HSK4
đối thủ cạnh tranh trực tiếp
direct competitor
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分