拼
相反相成
HSK4idioms 0 · Lv.1
xiāngfǎnxiāngchéng
tính thống nhất của các sự vật tương phản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指相反的东西有同一性就是说,两个矛盾方面互相排斥或互相斗争,并在一定条件下联结起来,获得同一性
等级
义项 ①idioms≈HSK4
tính thống nhất của các sự vật tương phản
指相反的东西有同一性就是说,两个矛盾方面互相排斥或互相斗争,并在一定条件下联结起来,获得同一性
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分