拼
相对地址
HSK5n 0 · Lv.1
xiāngduìdìzhǐ
Địa chỉ tương đối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相对于某个基准点的地址或位置。
等级
义项 ①n≈HSK5
Địa chỉ tương đối
相对于某个基准点的地址或位置。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Địa chỉ tương đối
Địa chỉ tương đối
相对于某个基准点的地址或位置。