WinHSK

相差不多

HSK6idioms
0 · Lv.1
xiāngchàduō

chênh lệch không nhiều

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容两个事物或情况差异不大。
义项 idiomsHSK6

chênh lệch không nhiều

形容两个事物或情况差异不大。

免费例句

即使考完试以后不及格,如果分数相差不多,也还存在一线希望。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan