拼
相比之下
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
xiānɡbǐzhīxià
so sánh; ngược lại; khi so sánh với
漢越 tương tỉ chi hạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 与另一个事物相比较,以突显不同的特点
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
so sánh; ngược lại; khi so sánh với
与另一个事物相比较,以突显不同的特点
免费例句
相比之下,我的成绩就差远了。
Xiāng bǐ zhī xià, wǒ de chéng jì jiù chà yuǎn le.
≈HSK4
So sánh thì kết quả của tôi kém xa.
In comparison, my grades are far behind.
相比之下,那本书有些枯燥。
Xiāng bǐ zhī xià, nà běn shū yǒuxiē kūzào.
≈HSK5
So sánh ra, cuốn sách kia hơi nhàm chán.
In comparison, that book is a bit boring.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分