拼
相距甚远
HSK4idioms 0 · Lv.1
xiāngjùshènyuǎn
khác biệt quá lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khác biệt quá lớn
等级
义项 ①idioms≈HSK4
khác biệt quá lớn
khác biệt quá lớn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khác biệt quá lớn
khác biệt quá lớn
khác biệt quá lớn