拼
看破红尘
HSK6idioms 0 · Lv.1
kànpòhóngchén
khám phá hồng trần, hiểu rõ cuộc đời ảo huyền; hiểu ra đời chỉ là hư ảo; thấu rõ được bộ mặt của nhân thế, không còn mong muốn gì hơn (tỏ ý bất mãn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看穿人世间的一切,指 对生活不再有所追求
等级
义项 ①idioms≈HSK6
khám phá hồng trần, hiểu rõ cuộc đời ảo huyền; hiểu ra đời chỉ là hư ảo; thấu rõ được bộ mặt của nhân thế, không còn mong muốn gì hơn (tỏ ý bất mãn)
看穿人世间的一切,指 对生活不再有所追求
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分