拼
看菜吃饭
HSK1idioms 0 · Lv.1
kàncàichīfàn
ăn tùy món (thành ngữ); (nghĩa bóng) hành động theo hoàn cảnh thực tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to eat depending on the dish (idiom); fig. to act according to actual circumstances
- to live within one's means
等级
义项 ①idioms≈HSK1
ăn tùy món (thành ngữ); (nghĩa bóng) hành động theo hoàn cảnh thực tế
to eat depending on the dish (idiom); fig. to act according to actual circumstances
义项 ②idioms≈HSK1
để sống trong khả năng của một người
to live within one's means
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分