WinHSK

真差劲儿

HSK6adj
0 · Lv.1
zhēnchàjìnér

Thật tệ; vô dụng; gay go vô dụng.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Thật tệ; vô dụng; gay go vô dụng.
义项 adjHSK6

Thật tệ; vô dụng; gay go vô dụng.

Thật tệ; vô dụng; gay go vô dụng.

免费例句

这种屏幕真差劲儿。

Zhè zhǒng píngmù zhēn chàjìnr.

HSK4

Cái loại màn hình này thật tệ.

This kind of screen is really lousy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan