拼
眼神不济
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎnshénbújì
Ánh mắt không sáng suốt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 眼神无光
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Ánh mắt không sáng suốt
眼神无光
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ánh mắt không sáng suốt
Ánh mắt không sáng suốt
眼神无光