WinHSK

着手成春

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhuóshǒuchéngchūn

bàn tay vàng; bàn tay tiên (của thầy thuốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 称赞医生医道高明,一下手就能把垂危的病人治好也说妙手回春
义项 idiomsHSK7-9

bàn tay vàng; bàn tay tiên (của thầy thuốc)

称赞医生医道高明,一下手就能把垂危的病人治好也说妙手回春

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan