WinHSK

知恩不报

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhīēnbào

biết ơn mà không báo đáp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 知道感恩却没有付诸实际行动
义项 idiomsHSK7-9

biết ơn mà không báo đáp

知道感恩却没有付诸实际行动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan