WinHSK

短信验证

HSK6phrase
0 · Lv.1
duǎnxìnyànzhèng

xác nhận qua tin nhắn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. xác nhận qua tin nhắn
义项 phraseHSK6

xác nhận qua tin nhắn

xác nhận qua tin nhắn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan