WinHSK

矿产资源

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuàngchǎnyuán

tài nguyên khoáng sản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地下矿藏的资源。
义项 nHSK7-9

tài nguyên khoáng sản

地下矿藏的资源。

免费例句

南非有丰富的矿产资源。

Nán Fēi yǒu fēngfù de kuàngchǎn zīyuán.

HSK5

Nam Phi có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.

South Africa has abundant mineral resources.

众所周知,海洋中含有丰富的生物和矿产资源,然而,很少有人知道海水本身也是海洋宝藏之一。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan