WinHSK

矿泉水盐

HSK4n
0 · Lv.1
kuàngquánshuǐyán

muối từ nước khoáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. muối từ nước khoáng
义项 nHSK4

muối từ nước khoáng

muối từ nước khoáng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan