WinHSK

破旧立新

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jiùxīn

phá cái cũ xây dựng cái mới

destroy the old and establish the new

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 破除旧的,建立新的
义项 idiomsHSK7-9

phá cái cũ xây dựng cái mới

破除旧的,建立新的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan