拼
破格录取
HSK5v 0 · Lv.1
pògélùqǔ
Nhập học đặc biệt; đặc cách vào/tuyển vào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Nhập học đặc biệt; đặc cách vào/tuyển vào
等级
义项 ①v≈HSK5
Nhập học đặc biệt; đặc cách vào/tuyển vào
Nhập học đặc biệt; đặc cách vào/tuyển vào
免费例句
姐姐自学成才,被大学破格录取为研究生。
Jiějie zì xué chéng cái, bèi dàxué pò gé lùqǔ wéi yánjiūshēng.
≈HSK6
Chị gái tôi tự học thành tài, được trường đại học đặc cách tuyển làm nghiên cứu sinh.
My sister, who is self-taught, was exceptionally admitted as a graduate student by the university.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分