拼
破涕为笑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
pòtìwéixiào
Lau nước mắt để cười, chuyển từ khóc sang cười
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由哭转为笑
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Lau nước mắt để cười, chuyển từ khóc sang cười
由哭转为笑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分