WinHSK

硝化甘油

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiāohuàgānyóu

ni-tơ-rô gly-xê-rin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有机化合物,分子式C3H5 (NO3) 3,白色或淡黄色的液体,有毒,有强烈的爆炸性用于制造炸药,也用作冠状动脉扩张药
义项 nHSK7-9

ni-tơ-rô gly-xê-rin

有机化合物,分子式C3H5 (NO3) 3,白色或淡黄色的液体,有毒,有强烈的爆炸性用于制造炸药,也用作冠状动脉扩张药

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan