拼
确认首件
HSK5phrase 0 · Lv.1
quèrènshǒujiàn
duyệt mẫu sản phẩm đầu tiên; xác nhận sản phẩm đầu tiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 确认首件是指在生产或交付过程中,确认第一件产品的质量和符合性。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
duyệt mẫu sản phẩm đầu tiên; xác nhận sản phẩm đầu tiên
确认首件是指在生产或交付过程中,确认第一件产品的质量和符合性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分