拼
磁场强度
HSK7-9n 0 · Lv.1
cíchǎngqiángdù
cường độ từ trường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在任何磁介质中,磁场中某点的磁感应强度和同一点上的磁导率的比值
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cường độ từ trường
在任何磁介质中,磁场中某点的磁感应强度和同一点上的磁导率的比值
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cường độ từ trường
cường độ từ trường
在任何磁介质中,磁场中某点的磁感应强度和同一点上的磁导率的比值