WinHSK

磁带录像

HSK7-9n
0 · Lv.1
dàixiàng

ghi hình trên băng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 利用磁带记录、重放图像和声音信号的技术,完成这种功能的设备称磁带录像机,简称录像机。磁带录像是机、电、磁的综合技术。
义项 nHSK7-9

ghi hình trên băng

利用磁带记录、重放图像和声音信号的技术,完成这种功能的设备称磁带录像机,简称录像机。磁带录像是机、电、磁的综合技术。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan