拼
礼拜仪式
HSK6v 0 · Lv.1
lǐbàiyíshì
nghi thức thờ cúng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 进行宗教或其他形式的礼拜活动。
等级
义项 ①v≈HSK6
nghi thức thờ cúng
进行宗教或其他形式的礼拜活动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghi thức thờ cúng
nghi thức thờ cúng
进行宗教或其他形式的礼拜活动。