拼
社交平台
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèjiāopíngtái
mạng xã hội; nền tảng mạng xã hội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种在线社交媒体平台
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mạng xã hội; nền tảng mạng xã hội
一种在线社交媒体平台
免费例句
社交平台的用户数量持续增长。
shè jiāo píng tái de yòng hù shù liàng chí xù zēng zhǎng.
≈HSK4
Số lượng người dùng các nền tảng mạng xã hội đang liên tục tăng trưởng.
The number of users on social media platforms continues to grow.
这个社交平台用户很多。
zhè ge shè jiāo píng tái yòng hù hěn duō.
≈HSK4
Nền tảng mạng xã hội này có rất nhiều người dùng.
This social platform has many users.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分