拼
社交生活
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèjiāoshēnghuó
sinh hoạt giao tiếp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- sinh hoạt giao tiếp
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sinh hoạt giao tiếp
sinh hoạt giao tiếp
免费例句
一项新的研究发现,写日记能增强人的自尊心,让人变得更自信,甚至可以减轻社交生活中的焦虑感。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分