拼
社会保障
HSK6n 0 · Lv.1
shèhuìbǎozhàng
an sinh xã hội; bảo hiểm xã hội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为保障公民基本生活需求而提供的福利措施
等级
义项 ①n≈HSK6
an sinh xã hội; bảo hiểm xã hội
为保障公民基本生活需求而提供的福利措施
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
an sinh xã hội; bảo hiểm xã hội
an sinh xã hội; bảo hiểm xã hội
为保障公民基本生活需求而提供的福利措施