拼
社会阶层
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèhuìjiēcéng
hệ thống phân cấp xã hội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- social hierarchy
- social status
- stratum in society
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hệ thống phân cấp xã hội
social hierarchy
义项 ②n≈HSK7-9
địa vị xã hội
social status
义项 ③n≈HSK7-9
tầng lớp trong xã hội
stratum in society
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分