拼
社媒平台
HSK5n 0 · Lv.1
shèméipíngtái
nền tảng truyền thông; mạng xã hội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nền tảng truyền thông; mạng xã hội
等级
义项 ①n≈HSK5
nền tảng truyền thông; mạng xã hội
nền tảng truyền thông; mạng xã hội
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分