WinHSK

祈福禳灾

HSK1idioms
0 · Lv.1
rángzāi

cầu phúc tránh tai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 祈求祝福与驱灾
义项 idiomsHSK1

cầu phúc tránh tai

祈求祝福与驱灾

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan