拼
祖国阵线
HSK6n 0 · Lv.1
zǔguózhènxiàn
Mặt trận Tổ quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Mặt trận Tổ quốc
等级
义项 ①n≈HSK6
Mặt trận Tổ quốc
Mặt trận Tổ quốc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Mặt trận Tổ quốc
Mặt trận Tổ quốc
Mặt trận Tổ quốc