WinHSK

神经过敏

HSK6idioms
0 · Lv.1
shénjīngguòmǐn

thần kinh nhạy cảm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 神经系统的感觉机能异常锐敏的症状,神经衰弱的患者多有这种症状
  2. 通常指多疑,好大惊小怪
义项 idiomsHSK6

thần kinh nhạy cảm

神经系统的感觉机能异常锐敏的症状,神经衰弱的患者多有这种症状

义项 idiomsHSK6

đa nghi; ngờ vực

通常指多疑,好大惊小怪

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan