拼
神魂颠倒
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shénhúndiāndǎo
mê mẩn; say đắm; chết mê chết mệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容非常着迷或深深地被吸引。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
mê mẩn; say đắm; chết mê chết mệt
形容非常着迷或深深地被吸引。
免费例句
陶罐,让我们越来越神魂颠倒,神经兮兮。
≈HSK6
一听到他的歌声,她就神魂颠倒。
yī tīng dào tā de gēshēng, tā jiù shénhún diāndǎo.
≈HSK7-9
Cô ấy nghe giọng hát của anh ấy liền say mê.
As soon as she heard his singing, she was infatuated.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分