拼
祸福相依
HSK5idioms 0 · Lv.1
huòfúxiāngyī
phúc hoạ có nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- phúc hoạ có nhau
等级
义项 ①idioms≈HSK5
phúc hoạ có nhau
phúc hoạ có nhau
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phúc hoạ có nhau
phúc hoạ có nhau
phúc hoạ có nhau