拼
禁止入内
HSK4phrase 0 · Lv.1
jìnzhǐrùnèi
không được phép vào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- không được phép vào
等级
义项 ①phrase≈HSK4
không được phép vào
không được phép vào
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không được phép vào
không được phép vào
không được phép vào