拼
福寿绵长
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fúshòumiáncháng
phúc thọ dài lâu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祝愿生活长寿和幸福
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
phúc thọ dài lâu
祝愿生活长寿和幸福
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phúc thọ dài lâu
phúc thọ dài lâu
祝愿生活长寿和幸福