WinHSK

离岸价格

HSK6n
0 · Lv.1
ànjià

Giá fob, giá giao hàng trên tàu,giá rời cảng, giá không tính phí vận chuyển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 根据国际商会修订公布的《1980年贸易术语解释的国际通则》
义项 nHSK6

Giá fob, giá giao hàng trên tàu,giá rời cảng, giá không tính phí vận chuyển

根据国际商会修订公布的《1980年贸易术语解释的国际通则》

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan