WinHSK

禾虫煎蛋

HSK7-9n
0 · Lv.1
chóngjiāndàn

chả rươi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chả rươi
义项 nHSK7-9

chả rươi

chả rươi

免费例句

越南海阳省有一道很有名的菜,叫做禾虫煎蛋。

yuè nán hǎi yáng shěng yǒu yī dào hěn yǒu míng de cài, jiào zuò hé chóng jiān dàn.

HSK4

Tỉnh Hải Dương Việt Nam có một món rất nổi tiếng gọi là chả rươi.

Hai Duong province in Vietnam has a famous dish called fried worm omelette.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan