拼
私人物品
HSK5n 0 · Lv.1
sīrénwùpǐn
Đồ dùng cá nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đồ dùng cá nhân
等级
义项 ①n≈HSK5
Đồ dùng cá nhân
Đồ dùng cá nhân
免费例句
日记本来是私人物品,自己写,自己看。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đồ dùng cá nhân
Đồ dùng cá nhân
Đồ dùng cá nhân
日记本来是私人物品,自己写,自己看。