WinHSK

私人空间

HSK5n
0 · Lv.1
rénkōngjiān

không gian riêng tư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. không gian riêng tư
义项 nHSK5

không gian riêng tư

không gian riêng tư

免费例句

所谓私人空间,是指我们身体周围的一定的空间,在这个空间里,一旦有人闯入,我们就会感觉不舒服、不自在。

HSK5

私人空间的大小因人而异,但大体上是前后0.6-1.5米,左右1米。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan