拼
私生子女
HSK5n 0 · Lv.1
sīshēngzǐnǚ
đồ khốn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bastard
- illegitimate child
- love child
等级
义项 ①n≈HSK5
đồ khốn
bastard
义项 ②n≈HSK5
đứa con hoang
illegitimate child
义项 ③n≈HSK5
yêu trẻ con
love child
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分