WinHSK

秉烛夜游

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
bǐngzhúyóu

tận dụng thời gian; hành động kịp thời, không bỏ phí thời gian; đốt nến làm đuốc đi chơi đêm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拿着点燃的蜡烛在夜间游玩,指及时行乐
义项 idiomsHSK7-9

tận dụng thời gian; hành động kịp thời, không bỏ phí thời gian; đốt nến làm đuốc đi chơi đêm

拿着点燃的蜡烛在夜间游玩,指及时行乐

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan