拼
秋后算帐
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiūhòusuànzhàng
(văn học) tất toán sau vụ thu (thành ngữ); đợi cho đến khi thời gian chín muồi để giải quyết các tài khoản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lit. settling accounts after the autumn harvest (idiom); to wait until the time is ripe to settle accounts
- to bide time for revenge
等级
义项 ①n≈HSK7-9
(văn học) tất toán sau vụ thu (thành ngữ); đợi cho đến khi thời gian chín muồi để giải quyết các tài khoản
lit. settling accounts after the autumn harvest (idiom); to wait until the time is ripe to settle accounts
义项 ②n≈HSK7-9
chờ thời gian để trả thù
to bide time for revenge
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分