WinHSK

种族歧视

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǒngshì

kì thị chủng tộc; phân biệt chủng tộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对不同种族或民族采取敌视、迫害和不平等对待的行为
义项 nHSK7-9

kì thị chủng tộc; phân biệt chủng tộc

对不同种族或民族采取敌视、迫害和不平等对待的行为

免费例句

媒体谴责种族歧视。

méi tǐ qiǎn zé zhǒng zú qí shì.

HSK6

Truyền thông lên án sự phân biệt chủng tộc.

The media condemns racial discrimination.

我们应该消除种族歧视。

wǒ men yīng gāi xiāo chú zhǒng zú qí shì.

HSK6

Chúng ta nên xóa bỏ phân biệt chủng tộc.

We should eliminate racial discrimination.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan