WinHSK

种类繁多

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǒnglèifánduō

phong phú đa dạng (chủng loại)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. phong phú đa dạng (chủng loại)
义项 nHSK7-9

phong phú đa dạng (chủng loại)

phong phú đa dạng (chủng loại)

免费例句

蚂蚁不但常见而且种类繁多,世界上现在已知的蚂蚁约有9000种。

HSK5

综合电商平台提供的商品和服务种类繁多,消费者可选择的范围很广,但无形中也增加了消费者的选购压力。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan