拼
科举考试
HSK4n 0 · Lv.1
kējǔkǎoshì
kỳ thi khoa cử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代中国的一种选拔官员的考试制度。
等级
义项 ①n≈HSK4
kỳ thi khoa cử
古代中国的一种选拔官员的考试制度。
免费例句
他参加了科举考试。
tā cānjiā le kējǔ kǎoshì.
≈HSK7-9
Anh ấy tham gia kỳ thi khoa cử.
He took the imperial examination.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分