拼
科技人员
HSK4n 0 · Lv.1
kējìrényuán
nhân viên công nghệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事科技工作和研究的专业人员。
等级
义项 ①n≈HSK4
nhân viên công nghệ
从事科技工作和研究的专业人员。
免费例句
对有突出贡献的科技人员将给予重奖。
duì yǒu tū chū gòng xiàn de kē jì rén yuán jiāng jǐ yǔ zhòng jiǎng.
≈HSK6
Đối với những nhân viên khoa học kỹ thuật có cống hiến nổi bật sẽ được trao giải thưởng lớn.
Scientific and technical personnel with outstanding contributions will be given substantial rewards.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分